Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil sinh non giàu protein 24 calo
Calo và thông tin dinh dưỡng
mead johnson, enfamil premature high protein 24 calories, ready to feed, with ara and dha
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 81 kcal —
- Chất đạm 2,8 g 6%
- Carbohydrate 8,7 g 3%
- Chất béo 3,9 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Đường 4,1 g —
- Natri 55 mg 2%
- Cholesterol 7 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 320 µg 36%
- Vitamin C 15,6 mg 17%
- Vitamin D 5,8 µg 29%
- Vitamin E 2,2 mg 15%
- Vitamin K 7 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 3,1 mg 19%
- Axit pantothenic (B5) 0,94 mg 19%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 31 µg 8%
- Vitamin B12 0,2 µg 8%
- Choline 18,7 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 139 mg 11%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 70 mg 6%
- Kali 77 mg 2%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 3,9 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 81 | 2,8 g | 8,7 g | 3,9 g |
| 1 khẩu phần | 30,4 g | 25 | 0,9 g | 2,6 g | 1,2 g |
| 2 khẩu phần | 60,8 g | 49 | 1,7 g | 5,3 g | 2,4 g |
| ½ khẩu phần | 15,2 g | 12 | 0,4 g | 1,3 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 91,2 g | 74 | 2,6 g | 7,9 g | 3,6 g |
| 4 khẩu phần | 121,6 g | 98 | 3,4 g | 11 g | 4,7 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 1,4 g | 4,3 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 122 | 4,2 g | 13 g | 5,9 g |
| 200 g | 200 g | 162 | 5,6 g | 17 g | 7,8 g |
| 250 g | 250 g | 203 | 7 g | 22 g | 9,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil sinh non giàu protein 24 calo
100 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil sinh non giàu protein 24 calo có bao nhiêu calo?
100 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil sinh non giàu protein 24 calo có 81 kcal, gồm 2,8 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
1 khẩu phần (30,4 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil sinh non giàu protein 24 calo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (30,4 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil sinh non giàu protein 24 calo có 25 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
2 khẩu phần (60,8 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil sinh non giàu protein 24 calo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (60,8 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil sinh non giàu protein 24 calo có 49 kcal, gồm 1,7 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
½ khẩu phần (15,2 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil sinh non giàu protein 24 calo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,2 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil sinh non giàu protein 24 calo có 12 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (91,2 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil sinh non giàu protein 24 calo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (91,2 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil sinh non giàu protein 24 calo có 74 kcal, gồm 2,6 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
4 khẩu phần (121,6 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil sinh non giàu protein 24 calo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (121,6 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil sinh non giàu protein 24 calo có 98 kcal, gồm 3,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
50 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil sinh non giàu protein 24 calo có bao nhiêu calo?
50 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil sinh non giàu protein 24 calo có 41 kcal, gồm 1,4 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil sinh non giàu protein 24 calo có bao nhiêu calo?
150 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil sinh non giàu protein 24 calo có 122 kcal, gồm 4,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172289 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ