Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa công thức cho trẻ sinh non Mead Johnson Enfamil
Calo và thông tin dinh dưỡng
mead johnson, enfamil, premature, with iron, 24 calories, ready-to-feed
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 81 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 8,9 g 3%
- Chất béo 3,9 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,2 g —
- Natri 55 mg 2%
- Cholesterol 6 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 248 µg 28%
- Vitamin C 15,6 mg 17%
- Vitamin D 3,9 µg 20%
- Vitamin E 1,9 mg 12%
- Vitamin K 7 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 0,94 mg 19%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 31 µg 8%
- Vitamin B12 0,2 µg 8%
- Choline 18,7 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 129 mg 10%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 70 mg 6%
- Kali 76 mg 2%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 3,9 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 81 | 2,6 g | 8,9 g | 3,9 g |
| 1 khẩu phần | 30,4 g | 25 | 0,8 g | 2,7 g | 1,2 g |
| 2 khẩu phần | 60,8 g | 49 | 1,6 g | 5,4 g | 2,4 g |
| ½ khẩu phần | 15,2 g | 12 | 0,4 g | 1,3 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 91,2 g | 74 | 2,4 g | 8,1 g | 3,6 g |
| 4 khẩu phần | 121,6 g | 98 | 3,2 g | 11 g | 4,7 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 1,3 g | 4,4 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 122 | 3,9 g | 13 g | 5,9 g |
| 200 g | 200 g | 162 | 5,2 g | 18 g | 7,8 g |
| 250 g | 250 g | 203 | 6,5 g | 22 g | 9,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa công thức cho trẻ sinh non 30 calo Mead Johnson Enfamilmead johnson, enfamil premature 30 calories, ready to feed, with ara and dha101 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamil sinh non giàu protein 24 calomead johnson, enfamil premature high protein 24 calories, ready to feed, with ara and dha81 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa công thức cho trẻ sinh non Mead Johnson Enfamil
100 g Sữa công thức cho trẻ sinh non Mead Johnson Enfamil có bao nhiêu calo?
100 g Sữa công thức cho trẻ sinh non Mead Johnson Enfamil có 81 kcal, gồm 2,6 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
1 khẩu phần (30,4 g) Sữa công thức cho trẻ sinh non Mead Johnson Enfamil có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (30,4 g) Sữa công thức cho trẻ sinh non Mead Johnson Enfamil có 25 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
2 khẩu phần (60,8 g) Sữa công thức cho trẻ sinh non Mead Johnson Enfamil có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (60,8 g) Sữa công thức cho trẻ sinh non Mead Johnson Enfamil có 49 kcal, gồm 1,6 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
½ khẩu phần (15,2 g) Sữa công thức cho trẻ sinh non Mead Johnson Enfamil có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,2 g) Sữa công thức cho trẻ sinh non Mead Johnson Enfamil có 12 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (91,2 g) Sữa công thức cho trẻ sinh non Mead Johnson Enfamil có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (91,2 g) Sữa công thức cho trẻ sinh non Mead Johnson Enfamil có 74 kcal, gồm 2,4 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
4 khẩu phần (121,6 g) Sữa công thức cho trẻ sinh non Mead Johnson Enfamil có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (121,6 g) Sữa công thức cho trẻ sinh non Mead Johnson Enfamil có 98 kcal, gồm 3,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
50 g Sữa công thức cho trẻ sinh non Mead Johnson Enfamil có bao nhiêu calo?
50 g Sữa công thức cho trẻ sinh non Mead Johnson Enfamil có 41 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Sữa công thức cho trẻ sinh non Mead Johnson Enfamil có bao nhiêu calo?
150 g Sữa công thức cho trẻ sinh non Mead Johnson Enfamil có 122 kcal, gồm 3,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171393 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ