Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 94 kcal —
  • Chất đạm 7,1 g 14%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Natri 33 mg 1%
  • Cholesterol 9 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 21 µg 2%
  • Vitamin C 2,2 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 92 mg 7%
  • Sắt 0,03 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g947,1 g12 g1,8 g
50 g50 g473,5 g5,8 g0,9 g
150 g150 g14111 g17 g2,7 g
200 g200 g18814 g23 g3,6 g
250 g250 g23518 g29 g4,6 g

Câu hỏi về Sữa chua Hy Lạp vị dứa Chobani

100 g Sữa chua Hy Lạp vị dứa Chobani có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua Hy Lạp vị dứa Chobani có 94 kcal, gồm 7,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g Sữa chua Hy Lạp vị dứa Chobani có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua Hy Lạp vị dứa Chobani có 47 kcal, gồm 3,5 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Sữa chua Hy Lạp vị dứa Chobani có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua Hy Lạp vị dứa Chobani có 141 kcal, gồm 11 g đạm, 17 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

200 g Sữa chua Hy Lạp vị dứa Chobani có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua Hy Lạp vị dứa Chobani có 188 kcal, gồm 14 g đạm, 23 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

250 g Sữa chua Hy Lạp vị dứa Chobani có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua Hy Lạp vị dứa Chobani có 235 kcal, gồm 18 g đạm, 29 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 170909 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ