Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Spanakopita
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 212 kcal —
- Chất đạm 8,3 g 17%
- Carbohydrate 9,4 g 3%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 6,6 g 33%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 0,6 g —
- Natri 392 mg 17%
- Cholesterol 79 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 233 µg 26%
- Vitamin C 9,4 mg 10%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 1,8 mg 12%
- Vitamin K 211 µg 176%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 0,78 mg 5%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 58 µg 14%
- Vitamin B12 0,25 µg 10%
- Choline 46,6 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 132 mg 10%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 48 mg 11%
- Phốt pho 126 mg 10%
- Kali 264 mg 6%
- Kẽm 0,94 mg 9%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Selen 11,6 µg 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 212 | 8,3 g | 9,4 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 30 g | 64 | 2,5 g | 2,8 g | 4,5 g |
| 2 khẩu phần | 60 g | 127 | 5 g | 5,6 g | 9,1 g |
| ½ khẩu phần | 15 g | 32 | 1,2 g | 1,4 g | 2,3 g |
| 3 khẩu phần | 90 g | 191 | 7,4 g | 8,4 g | 14 g |
| 4 khẩu phần | 120 g | 254 | 9,9 g | 11 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 106 | 4,1 g | 4,7 g | 7,6 g |
| 150 g | 150 g | 318 | 12 g | 14 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 424 | 17 g | 19 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 530 | 21 g | 23 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Spanakopita
100 g Spanakopita có bao nhiêu calo?
100 g Spanakopita có 212 kcal, gồm 8,3 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 15 g chất béo.
1 khẩu phần (30 g) Spanakopita có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (30 g) Spanakopita có 64 kcal, gồm 2,5 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
2 khẩu phần (60 g) Spanakopita có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (60 g) Spanakopita có 127 kcal, gồm 5 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
½ khẩu phần (15 g) Spanakopita có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15 g) Spanakopita có 32 kcal, gồm 1,2 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
3 khẩu phần (90 g) Spanakopita có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (90 g) Spanakopita có 191 kcal, gồm 7,4 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 14 g chất béo.
4 khẩu phần (120 g) Spanakopita có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (120 g) Spanakopita có 254 kcal, gồm 9,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Spanakopita có bao nhiêu calo?
50 g Spanakopita có 106 kcal, gồm 4,1 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
150 g Spanakopita có bao nhiêu calo?
150 g Spanakopita có 318 kcal, gồm 12 g đạm, 14 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58124250 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ