Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sốt mì Ý trắng với dăm bông và nấm
Calo và thông tin dinh dưỡng
trắng, với dăm bông và nấm, tự làm
129
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,3 g
Carb1 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 129 kcal —
- Chất đạm 7,3 g 15%
- Carbohydrate 1 g 0%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 6,6 g 33%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 1 g —
- Natri 198 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 152 µg 17%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 1,9 mg 12%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Biotin (B7) 7,8 µg 26%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 0,6 µg 25%
Khoáng chất
- Canxi 124 mg 10%
- Sắt 0,29 mg 2%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 182 mg 15%
- Kali 291 mg 6%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,24 mg 27%
- Mangan 0,03 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 129 | 7,3 g | 1 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 65 | 3,7 g | 0,5 g | 5,3 g |
| 150 g | 150 g | 194 | 11 g | 1,5 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 258 | 15 g | 2 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 323 | 18 g | 2,5 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sốt mì Ý trắng với dăm bông và nấm
100 g Sốt mì Ý trắng với dăm bông và nấm có bao nhiêu calo?
100 g Sốt mì Ý trắng với dăm bông và nấm có 129 kcal, gồm 7,3 g đạm, 1 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Sốt mì Ý trắng với dăm bông và nấm có bao nhiêu calo?
50 g Sốt mì Ý trắng với dăm bông và nấm có 65 kcal, gồm 3,7 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
150 g Sốt mì Ý trắng với dăm bông và nấm có bao nhiêu calo?
150 g Sốt mì Ý trắng với dăm bông và nấm có 194 kcal, gồm 11 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Sốt mì Ý trắng với dăm bông và nấm có bao nhiêu calo?
200 g Sốt mì Ý trắng với dăm bông và nấm có 258 kcal, gồm 15 g đạm, 2 g carbohydrate và 21 g chất béo.
250 g Sốt mì Ý trắng với dăm bông và nấm có bao nhiêu calo?
250 g Sốt mì Ý trắng với dăm bông và nấm có 323 kcal, gồm 18 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 17-827 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ