Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 537 kcal —
  • Chất đạm 9 g 18%
  • Carbohydrate 52 g 19%
  • Chất béo 32 g 41%
  • Chất béo bão hòa 17 g 84%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 1,9 g —
  • Natri 875 mg 38%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5,5 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Axit pantothenic (B5) 0,62 mg 12%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Biotin (B7) 8,7 µg 29%
  • Folate (B9) 48 µg 12%
  • Choline 12,1 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 90 mg 7%
  • Sắt 0,54 mg 3%
  • Magiê 33 mg 8%
  • Phốt pho 195 mg 16%
  • Kali 263 mg 6%
  • Kẽm 0,88 mg 8%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,21 mg 9%
  • Selen 2,9 µg 5%
  • Iốt 12 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5379 g52 g32 g
50 g50 g2694,5 g26 g16 g
150 g150 g80614 g79 g48 g
200 g200 g107418 g105 g64 g
250 g250 g134323 g131 g80 g

Câu hỏi về Snacks, extruded, cornbased

100 g Snacks, extruded, cornbased có bao nhiêu calo?

100 g Snacks, extruded, cornbased có 537 kcal, gồm 9 g đạm, 52 g carbohydrate và 32 g chất béo.

50 g Snacks, extruded, cornbased có bao nhiêu calo?

50 g Snacks, extruded, cornbased có 269 kcal, gồm 4,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Snacks, extruded, cornbased có bao nhiêu calo?

150 g Snacks, extruded, cornbased có 806 kcal, gồm 14 g đạm, 79 g carbohydrate và 48 g chất béo.

200 g Snacks, extruded, cornbased có bao nhiêu calo?

200 g Snacks, extruded, cornbased có 1074 kcal, gồm 18 g đạm, 105 g carbohydrate và 64 g chất béo.

250 g Snacks, extruded, cornbased có bao nhiêu calo?

250 g Snacks, extruded, cornbased có 1343 kcal, gồm 23 g đạm, 131 g carbohydrate và 80 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 443 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ