Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Snacks, expanded, potatobasis
Calo và thông tin dinh dưỡng
490
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,6 g
Carb60 g
Chất béo25 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 490 kcal —
- Chất đạm 4,6 g 9%
- Carbohydrate 60 g 22%
- Chất béo 25 g 32%
- Chất béo bão hòa 10 g 52%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 1,5 g —
- Natri 1157 mg 50%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,25 mg 21%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 2,8 mg 18%
- Axit pantothenic (B5) 0,53 mg 11%
- Vitamin B6 0,33 mg 19%
- Biotin (B7) 1,4 µg 5%
- Folate (B9) 69 µg 17%
- Choline 31,6 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 31 mg 2%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 36 mg 9%
- Phốt pho 129 mg 10%
- Kali 630 mg 13%
- Kẽm 0,69 mg 6%
- Đồng 0,18 mg 20%
- Mangan 0,27 mg 12%
- Selen 0,8 µg 1%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 490 | 4,6 g | 60 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 245 | 2,3 g | 30 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 735 | 6,9 g | 90 g | 38 g |
| 200 g | 200 g | 980 | 9,2 g | 120 g | 50 g |
| 250 g | 250 g | 1225 | 12 g | 150 g | 63 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Snacks, expanded, potatobasis
100 g Snacks, expanded, potatobasis có bao nhiêu calo?
100 g Snacks, expanded, potatobasis có 490 kcal, gồm 4,6 g đạm, 60 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Snacks, expanded, potatobasis có bao nhiêu calo?
50 g Snacks, expanded, potatobasis có 245 kcal, gồm 2,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Snacks, expanded, potatobasis có bao nhiêu calo?
150 g Snacks, expanded, potatobasis có 735 kcal, gồm 6,9 g đạm, 90 g carbohydrate và 38 g chất béo.
200 g Snacks, expanded, potatobasis có bao nhiêu calo?
200 g Snacks, expanded, potatobasis có 980 kcal, gồm 9,2 g đạm, 120 g carbohydrate và 50 g chất béo.
250 g Snacks, expanded, potatobasis có bao nhiêu calo?
250 g Snacks, expanded, potatobasis có 1225 kcal, gồm 12 g đạm, 150 g carbohydrate và 63 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 89 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ