Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 388 kcal —
  • Chất đạm 8,6 g 17%
  • Carbohydrate 80 g 29%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 4,2 g 15%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 166 mg 7%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,62 mg 4%
  • Vitamin K 1,9 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 7,8 mg 49%
  • Axit pantothenic (B5) 1 mg 20%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Biotin (B7) 9,8 µg 33%
  • Folate (B9) 21 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 32,1 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 131 mg 31%
  • Phốt pho 360 mg 29%
  • Kali 290 mg 6%
  • Kẽm 3 mg 27%
  • Đồng 0,45 mg 49%
  • Mangan 3,7 mg 162%
  • Selen 24,6 µg 45%
  • Iốt 13 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3888,6 g80 g2,8 g
50 g50 g1944,3 g40 g1,4 g
150 g150 g58313 g120 g4,2 g
200 g200 g77717 g160 g5,6 g
250 g250 g97122 g200 g7 g

Câu hỏi về Rice cake/cracker, puffed brown rice, plain

100 g Rice cake/cracker, puffed brown rice, plain có bao nhiêu calo?

100 g Rice cake/cracker, puffed brown rice, plain có 388 kcal, gồm 8,6 g đạm, 80 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Rice cake/cracker, puffed brown rice, plain có bao nhiêu calo?

50 g Rice cake/cracker, puffed brown rice, plain có 194 kcal, gồm 4,3 g đạm, 40 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Rice cake/cracker, puffed brown rice, plain có bao nhiêu calo?

150 g Rice cake/cracker, puffed brown rice, plain có 583 kcal, gồm 13 g đạm, 120 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

200 g Rice cake/cracker, puffed brown rice, plain có bao nhiêu calo?

200 g Rice cake/cracker, puffed brown rice, plain có 777 kcal, gồm 17 g đạm, 160 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

250 g Rice cake/cracker, puffed brown rice, plain có bao nhiêu calo?

250 g Rice cake/cracker, puffed brown rice, plain có 971 kcal, gồm 22 g đạm, 200 g carbohydrate và 7 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1748 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ