Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 70 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 1,1 g 0%
  • Chất béo 5,8 g 7%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 0,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g702,4 g1,1 g5,8 g
50 g50 g351,2 g0,5 g2,9 g
150 g150 g1053,6 g1,6 g8,6 g
200 g200 g1404,8 g2,2 g12 g
250 g250 g1756 g2,7 g14 g

Câu hỏi về Rau bina lá

100 g Rau bina lá có bao nhiêu calo?

100 g Rau bina lá có 70 kcal, gồm 2,4 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

50 g Rau bina lá có bao nhiêu calo?

50 g Rau bina lá có 35 kcal, gồm 1,2 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

150 g Rau bina lá có bao nhiêu calo?

150 g Rau bina lá có 105 kcal, gồm 3,6 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

200 g Rau bina lá có bao nhiêu calo?

200 g Rau bina lá có 140 kcal, gồm 4,8 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Rau bina lá có bao nhiêu calo?

250 g Rau bina lá có 175 kcal, gồm 6 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) X522012 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ