Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Queijo de Nisa
Calo và thông tin dinh dưỡng
451
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb2,6 g
Chất béo38 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 451 kcal —
- Chất đạm 23 g 47%
- Carbohydrate 2,6 g 1%
- Chất béo 38 g 49%
- Chất béo bão hòa 20 g 99%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 451 | 23 g | 2,6 g | 38 g |
| 50 g | 50 g | 226 | 12 g | 1,3 g | 19 g |
| 150 g | 150 g | 677 | 35 g | 3,9 g | 57 g |
| 200 g | 200 g | 902 | 47 g | 5,2 g | 76 g |
| 250 g | 250 g | 1128 | 59 g | 6,5 g | 95 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Queijo de Nisa
100 g Queijo de Nisa có bao nhiêu calo?
100 g Queijo de Nisa có 451 kcal, gồm 23 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 38 g chất béo.
50 g Queijo de Nisa có bao nhiêu calo?
50 g Queijo de Nisa có 226 kcal, gồm 12 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 19 g chất béo.
150 g Queijo de Nisa có bao nhiêu calo?
150 g Queijo de Nisa có 677 kcal, gồm 35 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 57 g chất béo.
200 g Queijo de Nisa có bao nhiêu calo?
200 g Queijo de Nisa có 902 kcal, gồm 47 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 76 g chất béo.
250 g Queijo de Nisa có bao nhiêu calo?
250 g Queijo de Nisa có 1128 kcal, gồm 59 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 95 g chất béo.
Nguồn: portfir 220009 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ