Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 145 kcal —
  • Chất đạm 4,6 g 9%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 4,5 g 23%
  • Đường 15 g —
  • Natri 36 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 32 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 88,2 mg 7%
  • Magiê 10,1 mg 2%
  • Kẽm 0,36 mg 3%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,06 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1454,6 g16 g7 g
50 g50 g732,3 g8 g3,5 g
150 g150 g2186,9 g24 g11 g
200 g200 g2909,2 g32 g14 g
250 g250 g36312 g40 g18 g

Câu hỏi về Quark và kem tươi đánh bông

100 g Quark và kem tươi đánh bông có bao nhiêu calo?

100 g Quark và kem tươi đánh bông có 145 kcal, gồm 4,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 7 g chất béo.

50 g Quark và kem tươi đánh bông có bao nhiêu calo?

50 g Quark và kem tươi đánh bông có 73 kcal, gồm 2,3 g đạm, 8 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

150 g Quark và kem tươi đánh bông có bao nhiêu calo?

150 g Quark và kem tươi đánh bông có 218 kcal, gồm 6,9 g đạm, 24 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Quark và kem tươi đánh bông có bao nhiêu calo?

200 g Quark và kem tươi đánh bông có 290 kcal, gồm 9,2 g đạm, 32 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Quark và kem tươi đánh bông có bao nhiêu calo?

250 g Quark và kem tươi đánh bông có 363 kcal, gồm 12 g đạm, 40 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19643 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ