Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 498 kcal —
  • Chất đạm 6,1 g 12%
  • Carbohydrate 57 g 21%
  • Chất béo 26 g 34%
  • Chất béo bão hòa 6 g 30%
  • Chất xơ 3,6 g 13%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 446 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 6,2 mg 39%
  • Axit pantothenic (B5) 1 mg 20%
  • Vitamin B6 0,53 mg 31%
  • Biotin (B7) 1,3 µg 4%
  • Folate (B9) 101 µg 25%
  • Choline 12,1 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 21 mg 2%
  • Sắt 2,5 mg 14%
  • Magiê 74 mg 18%
  • Phốt pho 156 mg 12%
  • Kali 1380 mg 29%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,33 mg 37%
  • Mangan 0,55 mg 24%
  • Selen 1,6 µg 3%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4986,1 g57 g26 g
50 g50 g2493,1 g29 g13 g
150 g150 g7479,2 g86 g40 g
200 g200 g99612 g114 g53 g
250 g250 g124515 g143 g66 g

Câu hỏi về Potato crisps, coarse

100 g Potato crisps, coarse có bao nhiêu calo?

100 g Potato crisps, coarse có 498 kcal, gồm 6,1 g đạm, 57 g carbohydrate và 26 g chất béo.

50 g Potato crisps, coarse có bao nhiêu calo?

50 g Potato crisps, coarse có 249 kcal, gồm 3,1 g đạm, 29 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Potato crisps, coarse có bao nhiêu calo?

150 g Potato crisps, coarse có 747 kcal, gồm 9,2 g đạm, 86 g carbohydrate và 40 g chất béo.

200 g Potato crisps, coarse có bao nhiêu calo?

200 g Potato crisps, coarse có 996 kcal, gồm 12 g đạm, 114 g carbohydrate và 53 g chất béo.

250 g Potato crisps, coarse có bao nhiêu calo?

250 g Potato crisps, coarse có 1245 kcal, gồm 15 g đạm, 143 g carbohydrate và 66 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ