Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 284 kcal —
  • Chất đạm 15 g 30%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 25 g 32%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 982 mg 43%
  • Cholesterol 65 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,48 µg 2%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Choline 94 mg 17%

Khoáng chất

  • Sắt 1 mg 6%
  • Kali 240 mg 5%
  • Kẽm 2 mg 18%
  • Đồng 0,22 mg 24%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g28415 g0 g25 g
50 g50 g1427,6 g0 g12 g
150 g150 g42623 g0 g37 g
200 g200 g56830 g0 g50 g
250 g250 g71038 g0 g62 g

Câu hỏi về Pork sausage, polony type

100 g Pork sausage, polony type có bao nhiêu calo?

100 g Pork sausage, polony type có 284 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.

50 g Pork sausage, polony type có bao nhiêu calo?

50 g Pork sausage, polony type có 142 kcal, gồm 7,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Pork sausage, polony type có bao nhiêu calo?

150 g Pork sausage, polony type có 426 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.

200 g Pork sausage, polony type có bao nhiêu calo?

200 g Pork sausage, polony type có 568 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.

250 g Pork sausage, polony type có bao nhiêu calo?

250 g Pork sausage, polony type có 710 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 62 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1163 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ