Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 247 kcal —
  • Chất đạm 17 g 34%
  • Carbohydrate 0,6 g 0%
  • Chất béo 20 g 25%
  • Chất béo bão hòa 13 g 64%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g24717 g0,6 g20 g
50 g50 g1248,6 g0,3 g9,8 g
150 g150 g37126 g0,9 g29 g
200 g200 g49434 g1,2 g39 g
250 g250 g61843 g1,5 g49 g

Câu hỏi về Phô mai trắng

100 g Phô mai trắng có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai trắng có 247 kcal, gồm 17 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Phô mai trắng có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai trắng có 124 kcal, gồm 8,6 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

150 g Phô mai trắng có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai trắng có 371 kcal, gồm 26 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 29 g chất béo.

200 g Phô mai trắng có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai trắng có 494 kcal, gồm 34 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 39 g chất béo.

250 g Phô mai trắng có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai trắng có 618 kcal, gồm 43 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 49 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 3370 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ