Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 297 kcal —
  • Chất đạm 16 g 31%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 26 g 33%
  • Chất béo bão hòa 17 g 85%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g29716 g0,1 g26 g
50 g50 g1497,8 g0,1 g13 g
150 g150 g44623 g0,2 g39 g
200 g200 g59431 g0,2 g52 g
250 g250 g74339 g0,3 g65 g

Câu hỏi về Phô mai cừu và dê Thổ Nhĩ Kỳ

100 g Phô mai cừu và dê Thổ Nhĩ Kỳ có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai cừu và dê Thổ Nhĩ Kỳ có 297 kcal, gồm 16 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 26 g chất béo.

50 g Phô mai cừu và dê Thổ Nhĩ Kỳ có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai cừu và dê Thổ Nhĩ Kỳ có 149 kcal, gồm 7,8 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Phô mai cừu và dê Thổ Nhĩ Kỳ có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai cừu và dê Thổ Nhĩ Kỳ có 446 kcal, gồm 23 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 39 g chất béo.

200 g Phô mai cừu và dê Thổ Nhĩ Kỳ có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai cừu và dê Thổ Nhĩ Kỳ có 594 kcal, gồm 31 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 52 g chất béo.

250 g Phô mai cừu và dê Thổ Nhĩ Kỳ có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai cừu và dê Thổ Nhĩ Kỳ có 743 kcal, gồm 39 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 65 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 3045 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ