Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai Brie de Meaux
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm từ sữa bò
276
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb1,2 g
Chất béo21 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 276 kcal —
- Chất đạm 21 g 43%
- Carbohydrate 1,2 g 0%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 15 g 73%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Natri 806 mg 35%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 157 µg 17%
- Riboflavin (B2) 0,58 mg 45%
- Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
- Vitamin B6 0,09 mg 6%
- Folate (B9) 115 µg 29%
- Vitamin B12 1,3 µg 53%
Khoáng chất
- Canxi 310 mg 24%
- Sắt 0,15 mg 1%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 310 mg 25%
- Kali 120 mg 3%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Iốt 50 µg 33%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 276 | 21 g | 1,2 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 138 | 11 g | 0,6 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 414 | 32 g | 1,8 g | 31 g |
| 200 g | 200 g | 552 | 43 g | 2,3 g | 41 g |
| 250 g | 250 g | 690 | 54 g | 2,9 g | 52 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai Brie de Meaux
100 g Phô mai Brie de Meaux có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai Brie de Meaux có 276 kcal, gồm 21 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Phô mai Brie de Meaux có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai Brie de Meaux có 138 kcal, gồm 11 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Phô mai Brie de Meaux có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai Brie de Meaux có 414 kcal, gồm 32 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 31 g chất béo.
200 g Phô mai Brie de Meaux có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai Brie de Meaux có 552 kcal, gồm 43 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 41 g chất béo.
250 g Phô mai Brie de Meaux có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai Brie de Meaux có 690 kcal, gồm 54 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 52 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12021 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ