Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 27 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 4,7 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 3,3 g —
  • Natri 0 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 88 µg 10%
  • Vitamin C 121 mg 134%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,98 mg 7%
  • Vitamin K 6,2 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 0,83 mg 5%
  • Vitamin B6 0,28 mg 16%
  • Folate (B9) 34 µg 9%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 5,6 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,27 mg 2%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 22 mg 2%
  • Kali 188 mg 4%
  • Kẽm 0,16 mg 1%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Selen 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g270,8 g4,7 g0,1 g
1 khẩu phần20 g50,2 g0,9 g0 g
2 khẩu phần40 g110,3 g1,9 g0 g
½ khẩu phần10 g30,1 g0,5 g0 g
3 khẩu phần60 g160,5 g2,8 g0,1 g
4 khẩu phần80 g220,6 g3,8 g0,1 g
50 g50 g140,4 g2,4 g0,1 g
150 g150 g411,2 g7,1 g0,2 g
200 g200 g541,6 g9,4 g0,2 g
250 g250 g682 g12 g0,3 g

Câu hỏi về Pepper, for use on a sandwich

100 g Pepper, for use on a sandwich có bao nhiêu calo?

100 g Pepper, for use on a sandwich có 27 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

1 khẩu phần (20 g) Pepper, for use on a sandwich có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (20 g) Pepper, for use on a sandwich có 5 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

2 khẩu phần (40 g) Pepper, for use on a sandwich có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (40 g) Pepper, for use on a sandwich có 11 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

½ khẩu phần (10 g) Pepper, for use on a sandwich có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (10 g) Pepper, for use on a sandwich có 3 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

3 khẩu phần (60 g) Pepper, for use on a sandwich có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (60 g) Pepper, for use on a sandwich có 16 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

4 khẩu phần (80 g) Pepper, for use on a sandwich có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (80 g) Pepper, for use on a sandwich có 22 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Pepper, for use on a sandwich có bao nhiêu calo?

50 g Pepper, for use on a sandwich có 14 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Pepper, for use on a sandwich có bao nhiêu calo?

150 g Pepper, for use on a sandwich có 41 kcal, gồm 1,2 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: FNDDS (USDA) 89902050 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ