Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lettuce, for use on a sandwich
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 20 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 2,4 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 1,1 g —
- Natri 23 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 302 µg 34%
- Vitamin C 8 mg 9%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Vitamin K 73,9 µg 62%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,32 mg 2%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 38 µg 10%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 10,5 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 31 mg 2%
- Sắt 0,26 mg 1%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 23 mg 2%
- Kali 249 mg 5%
- Kẽm 0,26 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 20 | 0,9 g | 2,4 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 16 g | 3 | 0,1 g | 0,4 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 32 g | 6 | 0,3 g | 0,8 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 8 g | 2 | 0,1 g | 0,2 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 48 g | 10 | 0,4 g | 1,1 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 64 g | 13 | 0,6 g | 1,5 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 10 | 0,5 g | 1,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 30 | 1,4 g | 3,6 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 40 | 1,8 g | 4,8 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 50 | 2,3 g | 6 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Spinach for use on a sandwich27 kcal / 100 g
- Cucumber for use on a sandwich16 kcal / 100 g
- Tomatoes for use on a sandwich20 kcal / 100 g
- Avocado for use on a sandwich160 kcal / 100 g
- Onions for use on a sandwich38 kcal / 100 g
- Pepper for use on a sandwich27 kcal / 100 g
- Mushrooms for use on a sandwich31 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lettuce, for use on a sandwich
100 g Lettuce, for use on a sandwich có bao nhiêu calo?
100 g Lettuce, for use on a sandwich có 20 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (16 g) Lettuce, for use on a sandwich có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (16 g) Lettuce, for use on a sandwich có 3 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (32 g) Lettuce, for use on a sandwich có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (32 g) Lettuce, for use on a sandwich có 6 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (8 g) Lettuce, for use on a sandwich có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (8 g) Lettuce, for use on a sandwich có 2 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (48 g) Lettuce, for use on a sandwich có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (48 g) Lettuce, for use on a sandwich có 10 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (64 g) Lettuce, for use on a sandwich có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (64 g) Lettuce, for use on a sandwich có 13 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Lettuce, for use on a sandwich có bao nhiêu calo?
50 g Lettuce, for use on a sandwich có 10 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Lettuce, for use on a sandwich có bao nhiêu calo?
150 g Lettuce, for use on a sandwich có 30 kcal, gồm 1,4 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 89902020 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ