Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 31 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 2,4 g 1%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 2 g —
  • Natri 6 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 2,1 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,45 mg 35%
  • Niacin (B3) 3,9 mg 24%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 35 µg 9%
  • Vitamin B12 0,04 µg 2%
  • Choline 17,3 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 0,23 mg 1%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 93 mg 7%
  • Kali 371 mg 8%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,36 mg 40%
  • Selen 19 µg 35%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g312,9 g2,4 g0,4 g
1 khẩu phần18 g60,5 g0,4 g0,1 g
2 khẩu phần36 g111 g0,9 g0,1 g
½ khẩu phần9 g30,3 g0,2 g0 g
3 khẩu phần54 g171,6 g1,3 g0,2 g
4 khẩu phần72 g222,1 g1,7 g0,3 g
50 g50 g161,5 g1,2 g0,2 g
150 g150 g474,4 g3,6 g0,5 g
200 g200 g625,8 g4,9 g0,7 g
250 g250 g787,3 g6,1 g0,9 g

Câu hỏi về Mushrooms, for use on a sandwich

100 g Mushrooms, for use on a sandwich có bao nhiêu calo?

100 g Mushrooms, for use on a sandwich có 31 kcal, gồm 2,9 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

1 khẩu phần (18 g) Mushrooms, for use on a sandwich có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (18 g) Mushrooms, for use on a sandwich có 6 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

2 khẩu phần (36 g) Mushrooms, for use on a sandwich có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (36 g) Mushrooms, for use on a sandwich có 11 kcal, gồm 1 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

½ khẩu phần (9 g) Mushrooms, for use on a sandwich có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (9 g) Mushrooms, for use on a sandwich có 3 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

3 khẩu phần (54 g) Mushrooms, for use on a sandwich có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (54 g) Mushrooms, for use on a sandwich có 17 kcal, gồm 1,6 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

4 khẩu phần (72 g) Mushrooms, for use on a sandwich có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (72 g) Mushrooms, for use on a sandwich có 22 kcal, gồm 2,1 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Mushrooms, for use on a sandwich có bao nhiêu calo?

50 g Mushrooms, for use on a sandwich có 16 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Mushrooms, for use on a sandwich có bao nhiêu calo?

150 g Mushrooms, for use on a sandwich có 47 kcal, gồm 4,4 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: FNDDS (USDA) 89902030 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ