Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Onions, for use on a sandwich
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 38 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 6,8 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 5,8 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 8,2 mg 9%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 0,4 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,12 mg 1%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 0,24 mg 1%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 33 mg 3%
- Kali 171 mg 4%
- Kẽm 0,17 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 38 | 0,9 g | 6,8 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 30 g | 11 | 0,3 g | 2 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 60 g | 23 | 0,5 g | 4,1 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 15 g | 6 | 0,1 g | 1 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 90 g | 34 | 0,8 g | 6,1 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 120 g | 46 | 1 g | 8,1 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0,4 g | 3,4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 57 | 1,3 g | 10 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 76 | 1,7 g | 14 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 95 | 2,2 g | 17 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Tomatoes for use on a sandwich20 kcal / 100 g
- Mushrooms for use on a sandwich31 kcal / 100 g
- Cucumber for use on a sandwich16 kcal / 100 g
- Avocado for use on a sandwich160 kcal / 100 g
- Spinach for use on a sandwich27 kcal / 100 g
- Lettuce for use on a sandwich20 kcal / 100 g
- Pepper for use on a sandwich27 kcal / 100 g
Câu hỏi về Onions, for use on a sandwich
100 g Onions, for use on a sandwich có bao nhiêu calo?
100 g Onions, for use on a sandwich có 38 kcal, gồm 0,9 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (30 g) Onions, for use on a sandwich có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (30 g) Onions, for use on a sandwich có 11 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (60 g) Onions, for use on a sandwich có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (60 g) Onions, for use on a sandwich có 23 kcal, gồm 0,5 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (15 g) Onions, for use on a sandwich có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15 g) Onions, for use on a sandwich có 6 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (90 g) Onions, for use on a sandwich có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (90 g) Onions, for use on a sandwich có 34 kcal, gồm 0,8 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (120 g) Onions, for use on a sandwich có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (120 g) Onions, for use on a sandwich có 46 kcal, gồm 1 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Onions, for use on a sandwich có bao nhiêu calo?
50 g Onions, for use on a sandwich có 19 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Onions, for use on a sandwich có bao nhiêu calo?
150 g Onions, for use on a sandwich có 57 kcal, gồm 1,3 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 89902040 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ