Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Óc cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
119
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb0 g
Chất béo8,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 119 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,6 g 11%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 119 | 10 g | 0 g | 8,6 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 5,2 g | 0 g | 4,3 g |
| 150 g | 150 g | 179 | 16 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 238 | 21 g | 0 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 298 | 26 g | 0 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Óc cừu
100 g Óc cừu có bao nhiêu calo?
100 g Óc cừu có 119 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
50 g Óc cừu có bao nhiêu calo?
50 g Óc cừu có 60 kcal, gồm 5,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
150 g Óc cừu có bao nhiêu calo?
150 g Óc cừu có 179 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Óc cừu có bao nhiêu calo?
200 g Óc cừu có 238 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Óc cừu có bao nhiêu calo?
250 g Óc cừu có 298 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) V524100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ