Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 90 kcal —
  • Chất đạm 17 g 33%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9017 g0 g2,6 g
50 g50 g458,4 g0 g1,3 g
150 g150 g13525 g0 g3,9 g
200 g200 g18033 g0 g5,2 g
250 g250 g22542 g0 g6,5 g

Câu hỏi về Phổi cừu

100 g Phổi cừu có bao nhiêu calo?

100 g Phổi cừu có 90 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

50 g Phổi cừu có bao nhiêu calo?

50 g Phổi cừu có 45 kcal, gồm 8,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Phổi cừu có bao nhiêu calo?

150 g Phổi cừu có 135 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

200 g Phổi cừu có bao nhiêu calo?

200 g Phổi cừu có 180 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

250 g Phổi cừu có bao nhiêu calo?

250 g Phổi cừu có 225 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) V544100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ