Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 72 kcal —
  • Chất đạm 15 g 31%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 750 mg 33%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 3,9 mg 26%
  • Thiamin (B1) 0,29 mg 24%
  • Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
  • Niacin (B3) 1,7 mg 11%
  • Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Biotin (B7) 3 µg 10%
  • Vitamin B12 36 µg 1500%

Khoáng chất

  • Canxi 130 mg 10%
  • Sắt 10,2 mg 57%
  • Magiê 310 mg 74%
  • Phốt pho 160 mg 13%
  • Kali 220 mg 5%
  • Kẽm 3,3 mg 30%
  • Đồng 1,7 mg 189%
  • Mangan 1,2 mg 52%
  • Iốt 80 µg 53%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7215 g–1,2 g
50 g50 g367,7 g–0,6 g
150 g150 g10823 g–1,8 g
200 g200 g14431 g–2,4 g
250 g250 g18039 g–3 g

Câu hỏi về ốc biển

100 g ốc biển có bao nhiêu calo?

100 g ốc biển có 72 kcal, gồm 15 g đạm, – carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g ốc biển có bao nhiêu calo?

50 g ốc biển có 36 kcal, gồm 7,7 g đạm, – carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g ốc biển có bao nhiêu calo?

150 g ốc biển có 108 kcal, gồm 23 g đạm, – carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g ốc biển có bao nhiêu calo?

200 g ốc biển có 144 kcal, gồm 31 g đạm, – carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g ốc biển có bao nhiêu calo?

250 g ốc biển có 180 kcal, gồm 39 g đạm, – carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-270 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ