Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 10 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 2,3 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 2,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g100,1 g2,3 g0 g
50 g50 g50,1 g1,2 g0 g
150 g150 g150,2 g3,5 g0 g
200 g200 g200,2 g4,6 g0 g
250 g250 g250,3 g5,8 g0 g

Câu hỏi về Nước trái cây pha sữa

100 g Nước trái cây pha sữa có bao nhiêu calo?

100 g Nước trái cây pha sữa có 10 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Nước trái cây pha sữa có bao nhiêu calo?

50 g Nước trái cây pha sữa có 5 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Nước trái cây pha sữa có bao nhiêu calo?

150 g Nước trái cây pha sữa có 15 kcal, gồm 0,2 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Nước trái cây pha sữa có bao nhiêu calo?

200 g Nước trái cây pha sữa có 20 kcal, gồm 0,2 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Nước trái cây pha sữa có bao nhiêu calo?

250 g Nước trái cây pha sữa có 25 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2846 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ