Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 0,95 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Magiê 0,42 mg 0%
  • Kẽm 0,01 mg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–0 g–0 g
50 g50 g–0 g–0 g
150 g150 g–0 g–0 g
200 g200 g–0 g–0 g
250 g250 g–0 g–0 g

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 76060 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ