Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
nấm mỡ nâu
Calo và thông tin dinh dưỡng
nâu, Ý hoặc crimini, tiếp xúc với tia cực tím, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 22 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 3,7 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 1,7 g —
- Natri 6 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 31,9 µg 160%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,49 mg 38%
- Niacin (B3) 3,8 mg 24%
- Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 30%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 28 µg 7%
- Vitamin B12 0,1 µg 4%
- Choline 22,1 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 120 mg 10%
- Kali 448 mg 10%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,5 mg 56%
- Mangan 0,14 mg 6%
- Selen 26 µg 47%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 22 | 2,5 g | 3,7 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 87 g | 19 | 2,2 g | 3,2 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 174 g | 38 | 4,4 g | 6,4 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 43,5 g | 10 | 1,1 g | 1,6 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 261 g | 57 | 6,5 g | 9,7 g | 0,3 g |
| 4 khẩu phần | 348 g | 77 | 8,7 g | 13 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 1,3 g | 1,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 33 | 3,8 g | 5,6 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 44 | 5 g | 7,4 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 55 | 6,3 g | 9,3 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về nấm mỡ nâu
100 g nấm mỡ nâu có bao nhiêu calo?
100 g nấm mỡ nâu có 22 kcal, gồm 2,5 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (87 g) nấm mỡ nâu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (87 g) nấm mỡ nâu có 19 kcal, gồm 2,2 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (174 g) nấm mỡ nâu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (174 g) nấm mỡ nâu có 38 kcal, gồm 4,4 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (43,5 g) nấm mỡ nâu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (43,5 g) nấm mỡ nâu có 10 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (261 g) nấm mỡ nâu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (261 g) nấm mỡ nâu có 57 kcal, gồm 6,5 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
4 khẩu phần (348 g) nấm mỡ nâu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (348 g) nấm mỡ nâu có 77 kcal, gồm 8,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g nấm mỡ nâu có bao nhiêu calo?
50 g nấm mỡ nâu có 11 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g nấm mỡ nâu có bao nhiêu calo?
150 g nấm mỡ nâu có 33 kcal, gồm 3,8 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168557 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ