Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 494 kcal —
  • Chất đạm 4,9 g 10%
  • Carbohydrate 56 g 20%
  • Chất béo 27 g 34%
  • Chất xơ 2,2 g 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4944,9 g56 g27 g
50 g50 g2472,4 g28 g14 g
150 g150 g7417,3 g85 g40 g
200 g200 g9889,8 g113 g54 g
250 g250 g123512 g141 g67 g

Câu hỏi về Nấm cục sô cô la

100 g Nấm cục sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Nấm cục sô cô la có 494 kcal, gồm 4,9 g đạm, 56 g carbohydrate và 27 g chất béo.

50 g Nấm cục sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Nấm cục sô cô la có 247 kcal, gồm 2,4 g đạm, 28 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Nấm cục sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Nấm cục sô cô la có 741 kcal, gồm 7,3 g đạm, 85 g carbohydrate và 40 g chất béo.

200 g Nấm cục sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Nấm cục sô cô la có 988 kcal, gồm 9,8 g đạm, 113 g carbohydrate và 54 g chất béo.

250 g Nấm cục sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Nấm cục sô cô la có 1235 kcal, gồm 12 g đạm, 141 g carbohydrate và 67 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0158K · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ