Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 212 kcal —
  • Chất đạm 2,8 g 6%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 67 g 240%
  • Đường 13 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2122,8 g16 g0,1 g
50 g50 g1061,4 g8,2 g0,1 g
150 g150 g3184,2 g25 g0,2 g
200 g200 g4245,6 g33 g0,2 g
250 g250 g5307 g41 g0,3 g

Câu hỏi về Múcua (fruto do embondeiro, baobab)

100 g Múcua (fruto do embondeiro, baobab) có bao nhiêu calo?

100 g Múcua (fruto do embondeiro, baobab) có 212 kcal, gồm 2,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Múcua (fruto do embondeiro, baobab) có bao nhiêu calo?

50 g Múcua (fruto do embondeiro, baobab) có 106 kcal, gồm 1,4 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Múcua (fruto do embondeiro, baobab) có bao nhiêu calo?

150 g Múcua (fruto do embondeiro, baobab) có 318 kcal, gồm 4,2 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Múcua (fruto do embondeiro, baobab) có bao nhiêu calo?

200 g Múcua (fruto do embondeiro, baobab) có 424 kcal, gồm 5,6 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Múcua (fruto do embondeiro, baobab) có bao nhiêu calo?

250 g Múcua (fruto do embondeiro, baobab) có 530 kcal, gồm 7 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: portfir 2120000001 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ