Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mỡ lợn
Calo và thông tin dinh dưỡng
medallion hoặc bít tết thăn, sống
631
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,3 g
Carb0 g
Chất béo69 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 631 kcal —
- Chất đạm 6,3 g 13%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 69 g 88%
- Chất béo bão hòa 24 g 120%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 631 | 6,3 g | 0 g | 69 g |
| 50 g | 50 g | 316 | 3,2 g | 0 g | 34 g |
| 150 g | 150 g | 947 | 9,5 g | 0 g | 103 g |
| 200 g | 200 g | 1262 | 13 g | 0 g | 137 g |
| 250 g | 250 g | 1578 | 16 g | 0 g | 171 g |
Thực phẩm tương tự
- Mỡ heosống810 kcal / 100 g
- Thịt heo viênsống, nạc và béo, đã lọc122 kcal / 100 g
- Thăn lợn áp chảo dạng huy chương hoặc bít tết thănnạc, sống112 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn cắt miếng trònsống, nạc và mỡ141 kcal / 100 g
- Bít tết thịt lợnnạc, sống110 kcal / 100 g
- Bít tết heokhông bỏ mỡ, sống147 kcal / 100 g
- Mỡ lưng heorắn, không bì, sống746 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heophần nạc và mỡ, sống159 kcal / 100 g
- Hợp chất mỡ heo có thể tách rờitươi, có thêm dung dịch, sống508 kcal / 100 g
- Chất béo có thể tách rời thịt heoướp muối, từ đùi và vai, chưa làm nóng579 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mỡ lợn
100 g Mỡ lợn có bao nhiêu calo?
100 g Mỡ lợn có 631 kcal, gồm 6,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 69 g chất béo.
50 g Mỡ lợn có bao nhiêu calo?
50 g Mỡ lợn có 316 kcal, gồm 3,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
150 g Mỡ lợn có bao nhiêu calo?
150 g Mỡ lợn có 947 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 103 g chất béo.
200 g Mỡ lợn có bao nhiêu calo?
200 g Mỡ lợn có 1262 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 137 g chất béo.
250 g Mỡ lợn có bao nhiêu calo?
250 g Mỡ lợn có 1578 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 171 g chất béo.
Nguồn: ausnut F007046 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ