Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 183 kcal —
  • Chất đạm 7,8 g 16%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 8,6 g 11%
  • Chất béo bão hòa 4,5 g 22%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 2,8 g —
  • Natri 149 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,41 mg 8%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Biotin (B7) 2,3 µg 8%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,7 µg 29%

Khoáng chất

  • Canxi 172 mg 13%
  • Sắt 0,42 mg 2%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 157 mg 13%
  • Kali 140 mg 3%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Selen 6 µg 11%
  • Iốt 21 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1837,8 g20 g8,6 g
50 g50 g923,9 g9,9 g4,3 g
150 g150 g27512 g30 g13 g
200 g200 g36616 g40 g17 g
250 g250 g45820 g50 g22 g

Câu hỏi về Mì ống phô mai

100 g Mì ống phô mai có bao nhiêu calo?

100 g Mì ống phô mai có 183 kcal, gồm 7,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

50 g Mì ống phô mai có bao nhiêu calo?

50 g Mì ống phô mai có 92 kcal, gồm 3,9 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

150 g Mì ống phô mai có bao nhiêu calo?

150 g Mì ống phô mai có 275 kcal, gồm 12 g đạm, 30 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Mì ống phô mai có bao nhiêu calo?

200 g Mì ống phô mai có 366 kcal, gồm 16 g đạm, 40 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Mì ống phô mai có bao nhiêu calo?

250 g Mì ống phô mai có 458 kcal, gồm 20 g đạm, 50 g carbohydrate và 22 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-954 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ