Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Me Manila
Calo và thông tin dinh dưỡng
82
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,6 g
Carb14 g
Chất béo1,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 82 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 1,1 g 1%
- Chất xơ 4,4 g 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 82 | 3,6 g | 14 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 1,8 g | 6,8 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 123 | 5,3 g | 20 g | 1,7 g |
| 200 g | 200 g | 164 | 7,1 g | 27 g | 2,3 g |
| 250 g | 250 g | 205 | 8,9 g | 34 g | 2,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Me Manila
100 g Me Manila có bao nhiêu calo?
100 g Me Manila có 82 kcal, gồm 3,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
50 g Me Manila có bao nhiêu calo?
50 g Me Manila có 41 kcal, gồm 1,8 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Me Manila có bao nhiêu calo?
150 g Me Manila có 123 kcal, gồm 5,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
200 g Me Manila có bao nhiêu calo?
200 g Me Manila có 164 kcal, gồm 7,1 g đạm, 27 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
250 g Me Manila có bao nhiêu calo?
250 g Me Manila có 205 kcal, gồm 8,9 g đạm, 34 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
Nguồn: IFCT (India) E044 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ