Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 34 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 8,3 g 3%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 8,3 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 13 µg 1%
  • Vitamin C 3 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,6 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 14 mg 1%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 7 mg 2%
  • Phốt pho 20 mg 2%
  • Kali 270 mg 6%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,07 mg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g340,6 g8,3 g0,1 g
50 g50 g170,3 g4,2 g0,1 g
150 g150 g510,9 g13 g0,2 g
200 g200 g681,2 g17 g0,2 g
250 g250 g851,5 g21 g0,3 g

Câu hỏi về Mận xanh

100 g Mận xanh có bao nhiêu calo?

100 g Mận xanh có 34 kcal, gồm 0,6 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Mận xanh có bao nhiêu calo?

50 g Mận xanh có 17 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Mận xanh có bao nhiêu calo?

150 g Mận xanh có 51 kcal, gồm 0,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Mận xanh có bao nhiêu calo?

200 g Mận xanh có 68 kcal, gồm 1,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Mận xanh có bao nhiêu calo?

250 g Mận xanh có 85 kcal, gồm 1,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-116 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ