Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mận mirabelle
Calo và thông tin dinh dưỡng
không đường, đóng hộp, để ráo
35
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb7,3 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 35 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 7,3 g 3%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 6,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 35 | 0,6 g | 7,3 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 0,3 g | 3,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 53 | 0,9 g | 11 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 70 | 1,2 g | 15 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 88 | 1,5 g | 18 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mận mirabelle
100 g Mận mirabelle có bao nhiêu calo?
100 g Mận mirabelle có 35 kcal, gồm 0,6 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Mận mirabelle có bao nhiêu calo?
50 g Mận mirabelle có 18 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Mận mirabelle có bao nhiêu calo?
150 g Mận mirabelle có 53 kcal, gồm 0,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Mận mirabelle có bao nhiêu calo?
200 g Mận mirabelle có 70 kcal, gồm 1,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
250 g Mận mirabelle có bao nhiêu calo?
250 g Mận mirabelle có 88 kcal, gồm 1,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) F22C902 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ