Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 35 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 7,3 g 3%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 6,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g350,6 g7,3 g0,2 g
50 g50 g180,3 g3,6 g0,1 g
150 g150 g530,9 g11 g0,3 g
200 g200 g701,2 g15 g0,3 g
250 g250 g881,5 g18 g0,4 g

Câu hỏi về Mận mirabelle

100 g Mận mirabelle có bao nhiêu calo?

100 g Mận mirabelle có 35 kcal, gồm 0,6 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Mận mirabelle có bao nhiêu calo?

50 g Mận mirabelle có 18 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Mận mirabelle có bao nhiêu calo?

150 g Mận mirabelle có 53 kcal, gồm 0,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Mận mirabelle có bao nhiêu calo?

200 g Mận mirabelle có 70 kcal, gồm 1,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Mận mirabelle có bao nhiêu calo?

250 g Mận mirabelle có 88 kcal, gồm 1,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) F22C902 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ