Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mận mirabelle
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
74
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb17 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 74 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 14 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 74 | 0,7 g | 17 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 37 | 0,4 g | 8,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 111 | 1,1 g | 25 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 148 | 1,5 g | 34 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 185 | 1,8 g | 42 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mận mirabelle
100 g Mận mirabelle có bao nhiêu calo?
100 g Mận mirabelle có 74 kcal, gồm 0,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Mận mirabelle có bao nhiêu calo?
50 g Mận mirabelle có 37 kcal, gồm 0,4 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Mận mirabelle có bao nhiêu calo?
150 g Mận mirabelle có 111 kcal, gồm 1,1 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Mận mirabelle có bao nhiêu calo?
200 g Mận mirabelle có 148 kcal, gồm 1,5 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Mận mirabelle có bao nhiêu calo?
250 g Mận mirabelle có 185 kcal, gồm 1,8 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) F224100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ