Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 45 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 6,1 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,5 g 13%
  • Đường 6,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g451,1 g6,1 g0,2 g
50 g50 g230,6 g3,1 g0,1 g
150 g150 g681,7 g9,2 g0,3 g
200 g200 g902,2 g12 g0,4 g
250 g250 g1132,8 g15 g0,5 g

Câu hỏi về Lý chua trắng

100 g Lý chua trắng có bao nhiêu calo?

100 g Lý chua trắng có 45 kcal, gồm 1,1 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Lý chua trắng có bao nhiêu calo?

50 g Lý chua trắng có 23 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Lý chua trắng có bao nhiêu calo?

150 g Lý chua trắng có 68 kcal, gồm 1,7 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Lý chua trắng có bao nhiêu calo?

200 g Lý chua trắng có 90 kcal, gồm 2,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Lý chua trắng có bao nhiêu calo?

250 g Lý chua trắng có 113 kcal, gồm 2,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) F322100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ