Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 66 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 6,6 g 2%
  • Chất béo 3,7 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 6,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g661,6 g6,6 g3,7 g
50 g50 g330,8 g3,3 g1,9 g
150 g150 g992,4 g9,9 g5,6 g
200 g200 g1323,2 g13 g7,4 g
250 g250 g1654 g17 g9,3 g

Câu hỏi về Leite humano, transição

100 g Leite humano, transição có bao nhiêu calo?

100 g Leite humano, transição có 66 kcal, gồm 1,6 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

50 g Leite humano, transição có bao nhiêu calo?

50 g Leite humano, transição có 33 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Leite humano, transição có bao nhiêu calo?

150 g Leite humano, transição có 99 kcal, gồm 2,4 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

200 g Leite humano, transição có bao nhiêu calo?

200 g Leite humano, transição có 132 kcal, gồm 3,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

250 g Leite humano, transição có bao nhiêu calo?

250 g Leite humano, transição có 165 kcal, gồm 4 g đạm, 17 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

Nguồn: portfir 37 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ