Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 74 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 18 g 6%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 64 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 9 mg 10%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,43 mg 9%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Biotin (B7) 0,3 µg 1%
  • Folate (B9) 18 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,34 mg 2%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 31 mg 2%
  • Kali 365 mg 8%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,12 mg 5%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g741,8 g18 g0,1 g
50 g50 g370,9 g8,8 g0,1 g
150 g150 g1112,7 g26 g0,2 g
200 g200 g1483,6 g35 g0,2 g
250 g250 g1854,5 g44 g0,3 g

Câu hỏi về Khoai tây luộc cũ

100 g Khoai tây luộc cũ có bao nhiêu calo?

100 g Khoai tây luộc cũ có 74 kcal, gồm 1,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Khoai tây luộc cũ có bao nhiêu calo?

50 g Khoai tây luộc cũ có 37 kcal, gồm 0,9 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Khoai tây luộc cũ có bao nhiêu calo?

150 g Khoai tây luộc cũ có 111 kcal, gồm 2,7 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Khoai tây luộc cũ có bao nhiêu calo?

200 g Khoai tây luộc cũ có 148 kcal, gồm 3,6 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Khoai tây luộc cũ có bao nhiêu calo?

250 g Khoai tây luộc cũ có 185 kcal, gồm 4,5 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-605 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ