Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
khoai tây chiên vị kem chua và hành
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm từ khoai tây khô (được tạo hình)
547
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,6 g
Carb50 g
Chất béo37 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 547 kcal —
- Chất đạm 6,6 g 13%
- Carbohydrate 50 g 18%
- Chất béo 37 g 47%
- Chất béo bão hòa 9,5 g 47%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Natri 541 mg 24%
- Cholesterol 3 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 323 µg 36%
- Vitamin C 9,5 mg 11%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 2,5 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 0,83 mg 17%
- Vitamin B6 0,48 mg 28%
- Folate (B9) 23 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 64 mg 5%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 55 mg 13%
- Phốt pho 169 mg 14%
- Kali 496 mg 11%
- Kẽm 0,71 mg 6%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,41 mg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 547 | 6,6 g | 50 g | 37 g |
| 50 g | 50 g | 274 | 3,3 g | 25 g | 19 g |
| 150 g | 150 g | 821 | 9,9 g | 75 g | 56 g |
| 200 g | 200 g | 1094 | 13 g | 100 g | 74 g |
| 250 g | 250 g | 1368 | 17 g | 125 g | 93 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về khoai tây chiên vị kem chua và hành
100 g khoai tây chiên vị kem chua và hành có bao nhiêu calo?
100 g khoai tây chiên vị kem chua và hành có 547 kcal, gồm 6,6 g đạm, 50 g carbohydrate và 37 g chất béo.
50 g khoai tây chiên vị kem chua và hành có bao nhiêu calo?
50 g khoai tây chiên vị kem chua và hành có 274 kcal, gồm 3,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 19 g chất béo.
150 g khoai tây chiên vị kem chua và hành có bao nhiêu calo?
150 g khoai tây chiên vị kem chua và hành có 821 kcal, gồm 9,9 g đạm, 75 g carbohydrate và 56 g chất béo.
200 g khoai tây chiên vị kem chua và hành có bao nhiêu calo?
200 g khoai tây chiên vị kem chua và hành có 1094 kcal, gồm 13 g đạm, 100 g carbohydrate và 74 g chất béo.
250 g khoai tây chiên vị kem chua và hành có bao nhiêu calo?
250 g khoai tây chiên vị kem chua và hành có 1368 kcal, gồm 17 g đạm, 125 g carbohydrate và 93 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4120 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ