Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 413 kcal —
  • Chất đạm 5,2 g 10%
  • Carbohydrate 80 g 29%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 80 g —
  • Natri 115 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 27 µg 3%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,6 µg 3%
  • Vitamin E 0,88 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Vitamin B12 0,5 µg 21%

Khoáng chất

  • Canxi 33 mg 3%
  • Sắt 0,96 mg 5%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 101 mg 8%
  • Kali 249 mg 5%
  • Kẽm 0,7 mg 6%
  • Đồng 0,22 mg 24%
  • Mangan 0,17 mg 7%
  • Selen 5 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4135,2 g80 g10 g
50 g50 g2072,6 g40 g5,1 g
150 g150 g6207,8 g120 g15 g
200 g200 g82610 g160 g20 g
250 g250 g103313 g200 g26 g

Câu hỏi về Kẹo nougat

100 g Kẹo nougat có bao nhiêu calo?

100 g Kẹo nougat có 413 kcal, gồm 5,2 g đạm, 80 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Kẹo nougat có bao nhiêu calo?

50 g Kẹo nougat có 207 kcal, gồm 2,6 g đạm, 40 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

150 g Kẹo nougat có bao nhiêu calo?

150 g Kẹo nougat có 620 kcal, gồm 7,8 g đạm, 120 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Kẹo nougat có bao nhiêu calo?

200 g Kẹo nougat có 826 kcal, gồm 10 g đạm, 160 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Kẹo nougat có bao nhiêu calo?

250 g Kẹo nougat có 1033 kcal, gồm 13 g đạm, 200 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-814 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ