Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 348 kcal —
  • Chất đạm 4,1 g 8%
  • Carbohydrate 82 g 30%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 82 g —
  • Natri 85 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,19 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 22 mg 2%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 22 mg 2%
  • Kali 53 mg 1%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 1 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3484,1 g82 g2,6 g
50 g50 g1742,1 g41 g1,3 g
150 g150 g5226,2 g123 g3,9 g
200 g200 g6968,2 g164 g5,2 g
250 g250 g87010 g205 g6,5 g

Câu hỏi về kẹo lokum

100 g kẹo lokum có bao nhiêu calo?

100 g kẹo lokum có 348 kcal, gồm 4,1 g đạm, 82 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

50 g kẹo lokum có bao nhiêu calo?

50 g kẹo lokum có 174 kcal, gồm 2,1 g đạm, 41 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g kẹo lokum có bao nhiêu calo?

150 g kẹo lokum có 522 kcal, gồm 6,2 g đạm, 123 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

200 g kẹo lokum có bao nhiêu calo?

200 g kẹo lokum có 696 kcal, gồm 8,2 g đạm, 164 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

250 g kẹo lokum có bao nhiêu calo?

250 g kẹo lokum có 870 kcal, gồm 10 g đạm, 205 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-593 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ