Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 355 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 94 g 34%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Đường 94 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Biotin (B7) 0 µg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 42 mg 3%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 69 mg 16%
  • Kali 15 mg 0%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,02 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3550,6 g94 g0 g
50 g50 g1780,3 g47 g0 g
150 g150 g5330,9 g141 g0 g
200 g200 g7101,2 g188 g0 g
250 g250 g8881,5 g235 g0 g

Câu hỏi về Kem tuyết

Kem tuyết khác kem sorbet ở điểm nào?

Kem tuyết thường có trái cây hoặc nước ép, đường và đôi khi có thêm một ít sữa; kem sorbet thường không dùng sữa. Tên gọi có thể được dùng khác nhau giữa các nơi, nên xem thành phần nếu bạn cần tránh sữa.

Có thể làm kem tuyết tại nhà mà không cần máy làm kem không?

Có. Đổ hỗn hợp trái cây xay, nước và đường vào khay nông, để ngăn đá rồi dùng nĩa cào đều mỗi 30–45 phút trong khoảng 3–4 giờ; cách này tạo tinh thể nhỏ, tơi hơn.

Làm sao để kem tuyết không bị đông cứng thành đá?

Dùng khay nông để hỗn hợp đông nhanh và cào vài lần khi đang đông. Trước khi múc, để kem ở nhiệt độ phòng khoảng 5–10 phút cho mềm vừa đủ.

Kem tuyết ăn kèm với món gì ngon?

Vị trái cây hợp với trái cây tươi, bánh quy giòn hoặc bánh bông lan; bạn cũng có thể dùng một viên kem tuyết chanh để làm món tráng miệng nhẹ sau bữa ăn. Tránh để cạnh món nóng lâu vì kem tan nhanh.

Bảo quản kem tuyết thế nào để giữ được độ mịn?

Đậy kín hộp và cất ở ngăn đá, đặt sâu bên trong thay vì ở cánh cửa nơi nhiệt độ dao động. Nếu kem đóng thành khối cứng, để mềm vài phút rồi cào tơi trước khi múc.

Kem tuyết có nhiều đường không?

Kem tuyết trong dữ liệu này có 94 g đường trên mỗi 100 g. Vì vậy, nếu bạn muốn ăn một phần nhỏ, hãy múc ra bát thay vì ăn trực tiếp từ hộp.

Nguồn: CoFID (UK) 17-828 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ