Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem sundae sốt sô-cô-la nóng
Calo và thông tin dinh dưỡng
tráng miệng
180
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,6 g
Carb30 g
Chất béo5,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 180 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 30 g 11%
- Chất béo 5,5 g 7%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 115 mg 5%
- Cholesterol 13 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 37 µg 4%
- Vitamin C 1,5 mg 2%
- Vitamin D 0,11 µg 1%
- Vitamin E 0,42 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 0,68 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,41 µg 17%
Khoáng chất
- Canxi 131 mg 10%
- Sắt 0,37 mg 2%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 144 mg 12%
- Kali 250 mg 5%
- Kẽm 0,6 mg 5%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,08 mg 3%
- Selen 3,3 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 180 | 3,6 g | 30 g | 5,5 g |
| 50 g | 50 g | 90 | 1,8 g | 15 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 270 | 5,4 g | 45 g | 8,2 g |
| 200 g | 200 g | 360 | 7,1 g | 60 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 450 | 8,9 g | 75 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem sundae sốt sô-cô-la nóng
100 g Kem sundae sốt sô-cô-la nóng có bao nhiêu calo?
100 g Kem sundae sốt sô-cô-la nóng có 180 kcal, gồm 3,6 g đạm, 30 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
50 g Kem sundae sốt sô-cô-la nóng có bao nhiêu calo?
50 g Kem sundae sốt sô-cô-la nóng có 90 kcal, gồm 1,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Kem sundae sốt sô-cô-la nóng có bao nhiêu calo?
150 g Kem sundae sốt sô-cô-la nóng có 270 kcal, gồm 5,4 g đạm, 45 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
200 g Kem sundae sốt sô-cô-la nóng có bao nhiêu calo?
200 g Kem sundae sốt sô-cô-la nóng có 360 kcal, gồm 7,1 g đạm, 60 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Kem sundae sốt sô-cô-la nóng có bao nhiêu calo?
250 g Kem sundae sốt sô-cô-la nóng có 450 kcal, gồm 8,9 g đạm, 75 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4562 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ