Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạt bí ngô nguyên hạt rang
Calo và thông tin dinh dưỡng
có thêm muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 446 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 35 g 13%
- Chất béo 19 g 25%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 18%
- Chất xơ 18 g 66%
- Natri 2541 mg 110%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,29 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 39,1 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 55 mg 4%
- Sắt 3,3 mg 18%
- Magiê 262 mg 62%
- Phốt pho 92 mg 7%
- Kali 919 mg 20%
- Kẽm 10,3 mg 94%
- Đồng 0,69 mg 77%
- Mangan 0,5 mg 22%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 446 | 19 g | 35 g | 19 g |
| 1 khẩu phần | 64 g | 285 | 12 g | 23 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 128 g | 571 | 24 g | 45 g | 25 g |
| ½ khẩu phần | 32 g | 143 | 5,9 g | 11 g | 6,2 g |
| 3 khẩu phần | 192 g | 856 | 36 g | 68 g | 37 g |
| 4 khẩu phần | 256 g | 1142 | 48 g | 91 g | 50 g |
| 50 g | 50 g | 223 | 9,3 g | 18 g | 9,7 g |
| 150 g | 150 g | 669 | 28 g | 53 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 892 | 37 g | 71 g | 39 g |
| 250 g | 250 g | 1115 | 46 g | 88 g | 49 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt bí ngô rang có thêm muốicó thêm muối574 kcal / 100 g
- Hạt bí ngô rang muốicó thêm muối574 kcal / 100 g
- Nhân hạt bí đỏ và bí rang574 kcal / 100 g
- Nhân hạt bí đỏ và bí khô559 kcal / 100 g
- Bí đỏđã gọt vỏ, bỏ hạt, nướng, không dầu, có muối26 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các loại hạt và hạt giốngcó muối594 kcal / 100 g
- Đậu nành rangcó thêm muối469 kcal / 100 g
- Bí mùa đôngtất cả các loại, nướng lò, có muối37 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hạt bí ngô nguyên hạt rang
100 g Hạt bí ngô nguyên hạt rang có bao nhiêu calo?
100 g Hạt bí ngô nguyên hạt rang có 446 kcal, gồm 19 g đạm, 35 g carbohydrate và 19 g chất béo.
1 khẩu phần (64 g) Hạt bí ngô nguyên hạt rang có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (64 g) Hạt bí ngô nguyên hạt rang có 285 kcal, gồm 12 g đạm, 23 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (128 g) Hạt bí ngô nguyên hạt rang có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (128 g) Hạt bí ngô nguyên hạt rang có 571 kcal, gồm 24 g đạm, 45 g carbohydrate và 25 g chất béo.
½ khẩu phần (32 g) Hạt bí ngô nguyên hạt rang có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (32 g) Hạt bí ngô nguyên hạt rang có 143 kcal, gồm 5,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
3 khẩu phần (192 g) Hạt bí ngô nguyên hạt rang có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (192 g) Hạt bí ngô nguyên hạt rang có 856 kcal, gồm 36 g đạm, 68 g carbohydrate và 37 g chất béo.
4 khẩu phần (256 g) Hạt bí ngô nguyên hạt rang có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (256 g) Hạt bí ngô nguyên hạt rang có 1142 kcal, gồm 48 g đạm, 91 g carbohydrate và 50 g chất béo.
50 g Hạt bí ngô nguyên hạt rang có bao nhiêu calo?
50 g Hạt bí ngô nguyên hạt rang có 223 kcal, gồm 9,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
150 g Hạt bí ngô nguyên hạt rang có bao nhiêu calo?
150 g Hạt bí ngô nguyên hạt rang có 669 kcal, gồm 28 g đạm, 53 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168601 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ