Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 157 kcal —
  • Chất đạm 14 g 28%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 941 mg 41%
  • Cholesterol 69 mg 23%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,9 µg 5%
  • Vitamin E 0,25 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 0,44 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 1,1 µg 44%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 56 mg 4%
  • Kali 31 mg 1%
  • Kẽm 0,97 mg 9%
  • Đồng 0,12 mg 14%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 0,1 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15714 g0 g11 g
50 g50 g796,9 g0 g5,5 g
150 g150 g23621 g0 g16 g
200 g200 g31428 g0 g22 g
250 g250 g39335 g0 g27 g

Câu hỏi về Giò thủ

100 g Giò thủ có bao nhiêu calo?

100 g Giò thủ có 157 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Giò thủ có bao nhiêu calo?

50 g Giò thủ có 79 kcal, gồm 6,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

150 g Giò thủ có bao nhiêu calo?

150 g Giò thủ có 236 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Giò thủ có bao nhiêu calo?

200 g Giò thủ có 314 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g Giò thủ có bao nhiêu calo?

250 g Giò thủ có 393 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1190 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ