Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 20 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,6 g —
- Natri 20 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Biotin (B7) 0 µg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,5 mg 3%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 32 mg 3%
- Kali 89 mg 2%
- Kẽm 0,01 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,25 mg 11%
- Selen 0,1 µg 0%
- Iốt 1,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 20 | 0,4 g | 0,6 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 10 | 0,2 g | 0,3 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 31 | 0,6 g | 0,9 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 41 | 0,8 g | 1,2 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 51 | 1 g | 1,5 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Giấm
Giấm nên được bảo quản thế nào sau khi mở nắp?
Đậy kín nắp và để ở nơi khô, mát, tránh nắng trực tiếp; giấm thường không cần bảo quản lạnh. Nếu giấm có thêm thảo mộc hoặc nguyên liệu tươi, hãy làm theo hướng dẫn bảo quản trên nhãn.
Dùng giấm nào để trộn gỏi và làm nước chấm?
Giấm gạo có vị dịu, hợp với nước trộn gỏi và nước chấm chua ngọt; giấm táo hoặc giấm vang cũng dùng được nếu bạn muốn vị thơm rõ hơn. Nếm thử trước khi thêm đường, nước mắm hoặc muối để cân bằng vị.
Khi nào nên cho giấm vào món ăn đang nấu?
Với canh, súp hoặc món kho, hãy thêm từng ít một gần cuối thời gian nấu rồi nếm lại; đun lâu có thể làm hương thơm của giấm bay mất. Khi áp chảo, bạn cũng có thể rót một ít giấm vào chảo sau khi gắp thức ăn ra để hòa tan phần nước nâu bám đáy, làm sốt nhanh.
Có thể dùng giấm thay nước cốt chanh không?
Có thể thay trong nước trộn salad, nước chấm hoặc món cần vị chua, nhưng giấm có hương vị khác chanh và độ chua tùy loại. Hãy bắt đầu bằng lượng nhỏ hơn lượng chanh trong công thức, nếm rồi tăng dần.
Giấm nào hợp để làm đồ muối chua?
Giấm trắng chưng cất hoặc giấm gạo có vị sạch, dễ dùng cho rau củ muối chua. Hãy dùng công thức muối chua đã thử nghiệm và chọn giấm có độ axit ghi rõ; không tự giảm lượng giấm hoặc pha loãng nước ngâm, vì độ chua quyết định khả năng bảo quản.
Giấm gạo, giấm táo và giấm balsamic khác nhau thế nào khi nấu ăn?
Giấm gạo có vị nhẹ, hợp với món châu Á; giấm táo thơm trái cây, thường dùng cho salad và nước xốt. Giấm balsamic sẫm màu, ngọt đậm hơn, hợp rưới lên rau củ nướng hoặc dùng trong sốt; vị ngọt của nó dễ lấn át món thanh nhẹ.
Có nên uống giấm nguyên chất không?
Không nên uống giấm nguyên chất; hãy pha loãng trong nước sốt, nước chấm hoặc món ăn. Giấm đậm đặc hoặc tiếp xúc lâu có thể gây kích ứng, nên tránh để giấm bắn vào mắt và rửa sạch nếu dính lên da.
Nguồn: Frida (Denmark) 226 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ