Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gelatin
Calo và thông tin dinh dưỡng
ăn kiêng, hỗn hợp khô, đã pha chế, Brazil
11
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,6 g
Carb1,1 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 11 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 1,1 g 0%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 11 | 1,6 g | 1,1 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 6 | 0,8 g | 0,6 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 17 | 2,3 g | 1,7 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 22 | 3,1 g | 2,2 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 28 | 3,9 g | 2,8 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột gelatinkhô, không đường335 kcal / 100 g
- Gelatin dâu tâyhỗn hợp khô, ăn kiêng, đã chế biến11 kcal / 100 g
- Gelatin nhohỗn hợp khô, dành cho người ăn kiêng318 kcal / 100 g
- Món tráng miệng gelatinhỗn hợp khô, pha với nước60 kcal / 100 g
- Gelatin chanhhỗn hợp khô392 kcal / 100 g
- Thạchkhông đường, Brazil116 kcal / 100 g
- Thạch anh đàohỗn hợp khô, ăn kiêng, đã pha chế11 kcal / 100 g
- Hỗn hợp tráng miệng gelatinkhô381 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gelatin
100 g Gelatin có bao nhiêu calo?
100 g Gelatin có 11 kcal, gồm 1,6 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Gelatin có bao nhiêu calo?
50 g Gelatin có 6 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Gelatin có bao nhiêu calo?
150 g Gelatin có 17 kcal, gồm 2,3 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
200 g Gelatin có bao nhiêu calo?
200 g Gelatin có 22 kcal, gồm 3,1 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
250 g Gelatin có bao nhiêu calo?
250 g Gelatin có 28 kcal, gồm 3,9 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0014N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ