Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 133 kcal —
  • Chất đạm 2,3 g 5%
  • Carbohydrate 32 g 12%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Natri 4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Biotin (B7) 0,4 µg 1%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 0,05 mg 0%
  • Magiê 5 mg 1%
  • Phốt pho 24 mg 2%
  • Kali 12 mg 0%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Mangan 0,27 mg 12%
  • Selen 2 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1332,3 g32 g0,4 g
50 g50 g671,2 g16 g0,2 g
150 g150 g2003,5 g48 g0,6 g
200 g200 g2664,6 g64 g0,8 g
250 g250 g3335,8 g80 g1 g

Câu hỏi về gạo thơm Thái Lan

100 g gạo thơm Thái Lan có bao nhiêu calo?

100 g gạo thơm Thái Lan có 133 kcal, gồm 2,3 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g gạo thơm Thái Lan có bao nhiêu calo?

50 g gạo thơm Thái Lan có 67 kcal, gồm 1,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g gạo thơm Thái Lan có bao nhiêu calo?

150 g gạo thơm Thái Lan có 200 kcal, gồm 3,5 g đạm, 48 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g gạo thơm Thái Lan có bao nhiêu calo?

200 g gạo thơm Thái Lan có 266 kcal, gồm 4,6 g đạm, 64 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g gạo thơm Thái Lan có bao nhiêu calo?

250 g gạo thơm Thái Lan có 333 kcal, gồm 5,8 g đạm, 80 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-875 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ