Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Éclair de chocolate
Calo và thông tin dinh dưỡng
378
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,1 g
Carb37 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 378 kcal —
- Chất đạm 4,1 g 8%
- Carbohydrate 37 g 13%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 10 g 52%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 26 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 378 | 4,1 g | 37 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 189 | 2,1 g | 18 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 567 | 6,2 g | 55 g | 36 g |
| 200 g | 200 g | 756 | 8,2 g | 73 g | 48 g |
| 250 g | 250 g | 945 | 10 g | 91 g | 60 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Éclair de chocolate
100 g Éclair de chocolate có bao nhiêu calo?
100 g Éclair de chocolate có 378 kcal, gồm 4,1 g đạm, 37 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Éclair de chocolate có bao nhiêu calo?
50 g Éclair de chocolate có 189 kcal, gồm 2,1 g đạm, 18 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Éclair de chocolate có bao nhiêu calo?
150 g Éclair de chocolate có 567 kcal, gồm 6,2 g đạm, 55 g carbohydrate và 36 g chất béo.
200 g Éclair de chocolate có bao nhiêu calo?
200 g Éclair de chocolate có 756 kcal, gồm 8,2 g đạm, 73 g carbohydrate và 48 g chất béo.
250 g Éclair de chocolate có bao nhiêu calo?
250 g Éclair de chocolate có 945 kcal, gồm 10 g đạm, 91 g carbohydrate và 60 g chất béo.
Nguồn: portfir 483 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ