Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 96 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 87,8 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 1,1 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Vitamin B12 2,3 µg 95%

Khoáng chất

  • Canxi 39 mg 3%
  • Sắt 0,52 mg 3%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 92 mg 7%
  • Kali 110 mg 2%
  • Kẽm 0,56 mg 5%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,06 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9622 g0 g0,9 g
50 g50 g4811 g0 g0,5 g
150 g150 g14433 g0 g1,4 g
200 g200 g19144 g0 g1,8 g
250 g250 g23955 g0 g2,3 g

Câu hỏi về Đùi ếch

100 g Đùi ếch có bao nhiêu calo?

100 g Đùi ếch có 96 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Đùi ếch có bao nhiêu calo?

50 g Đùi ếch có 48 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Đùi ếch có bao nhiêu calo?

150 g Đùi ếch có 144 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Đùi ếch có bao nhiêu calo?

200 g Đùi ếch có 191 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Đùi ếch có bao nhiêu calo?

250 g Đùi ếch có 239 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 34501 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ