Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 112 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 5,5 g 7%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 6,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1122,9 g13 g5,5 g
50 g50 g561,5 g6,6 g2,8 g
150 g150 g1684,4 g20 g8,3 g
200 g200 g2245,8 g26 g11 g
250 g250 g2807,3 g33 g14 g

Câu hỏi về Đồ uống dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt

100 g Đồ uống dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt có 112 kcal, gồm 2,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

50 g Đồ uống dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt có 56 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

150 g Đồ uống dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt có 168 kcal, gồm 4,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

200 g Đồ uống dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt có 224 kcal, gồm 5,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Đồ uống dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống dùng cho mục đích y tế hoặc đặc biệt có 280 kcal, gồm 7,3 g đạm, 33 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010591 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ